hydroxyacetic acid

hydroxyacetic acid

A scientist carefully measures hydroxyacetic acid crystals in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit hydroxyacetic: Một hợp chất tinh thể trong mờ, được tìm thấy trong mía, củ cải đường nho chưa chín.

dụ sử dụng
  • (Axit hydroxyacetic một thành phần phổ biến trong một số sản phẩm chăm sóc da.)
  • (Các nhà khoa học đã chiết xuất axit hydroxyacetic từ mía để sử dụng trong công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • hydroxyacetic acid thường được dùng trong lĩnh vực hóa học mỹ phẩm như một chất tẩy tế bào chết nhẹ.
    • The concentration of hydroxyacetic acid in the peel solution was precisely measured. (Nồng độ của axit hydroxyacetic trong dung dịch lột da đã được đo lường chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Axit glycolic: Một tên gọi khác phổ biến của .
    • Glycolic acid is often used interchangeably with hydroxyacetic acid in cosmetics. (Axit glycolic thường được dùng thay thế cho axit hydroxyacetic trong mỹ phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit glycolic: Cùng chỉ hợp chất tinh thể trong mờ.
  • Axit hydroxyethanoic: Tên gọi theo danh pháp IUPAC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến hydroxyacetic acid.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến hydroxyacetic acid.)